năm thiên văn
Một năm thiên văn là thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay đầy đủ quanh Mặt Trời, được xác định dựa trên vị trí của các ngôi sao cố định trên bầu trời, thay vì dựa vào Mặt Trời. Đây là một đơn vị đo thời gian trong thiên văn học, có độ dài chính xác hơn năm thông thường (năm dương lịch) dùng trong đời sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một năm thiên văn có độ dài xấp xỉ 365,25636 ngày Mặt Trời.
- Các nhà khoa học tính toán chuyển động của các hành tinh dựa trên năm thiên văn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "năm thiên văn" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu thiên văn học và vật lý thiên văn để chỉ độ dài năm chính xác, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như sự thay đổi của điểm xuân phân.
- Để tính toán quỹ đạo của sao chổi, người ta phải sử dụng đơn vị năm thiên văn.
Biến thể và từ gần giống
- Năm dương lịch: Khoảng thời gian 365 hoặc 366 ngày dựa trên chu kỳ của Mặt Trời, được dùng trong lịch pháp dân sự.
- Năm Julius: Một đơn vị thời gian trong thiên văn học, bằng chính xác 365,25 ngày.
- Năm chí tuyến: Khoảng thời gian giữa hai lần Mặt Trời liên tiếp đi qua điểm xuân phân.
Từ đồng nghĩa
- Năm sao: Cách gọi khác của "năm thiên văn", nhấn mạnh việc đo đạc dựa vào các ngôi sao.
Thông tin thêm
- Năm thiên văn (sidereal year) dài hơn năm chí tuyến (tropical year) khoảng 20 phút. Sự chênh lệch này là nguyên nhân của hiện tượng tiến động của các điểm phân (tuế sai).